TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Junge

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈjʊŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jungen · sinh cách: des Jungen

der Junge nghĩa là trai, con trai, chàng trai.

Cũng là một dạng biến đổi của jung — Trẻ, non.

Nghĩa của Junge

Danh từ · giống đực

  1. Trai, con trai.
  2. Chàng trai.

Biến cách của Junge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jungedie Jungen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jungender Jungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jungenden Jungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jungendie Jungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Junge

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với Junge

  • Er sieht wie ein guter Junge aus. Cậu ấy trông có vẻ giống một chàng trai tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362110
  • George scheint ein guter Junge zu sein. Geogre trông có vẻ là một cậu bé ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #632438
  • Der Junge versuchte, mit Stäbchen zu essen. Cậu bé thử ăn bằng đũa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1494717
  • Der Junge sah wie ein Erwachsener aus. Thằng nhóc nhìn giống như người trưởng thành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3877884
  • Der Junge schmiss einen Stein nach dem Frosch. Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139523
  • Der Junge nahm das Radio auseinander. Thắng bé tháo cái đài ra từng phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #529298
  • Der Junge leugnete, das Fahrrad gestohlen zu haben. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462966
  • Der schüchterne Junge murmelte seinen Namen. Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1905184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boy; jack

Câu hỏi thường gặp

Junge nghĩa là gì?

Junge (danh từ) nghĩa là trai, con trai, chàng trai.

Junge là der, die hay das?

Junge là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Junge); số nhiều: die Jungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.