jung
jung nghĩa là trẻ, non.
Cũng là một dạng biến đổi của Junge — Trai, con trai.
Nghĩa của jung
Tính từ
- Trẻ, non.
So sánh của jung
| So sánh hơn | jünger |
| So sánh nhất | am jüngsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jung
Trái nghĩa
Câu ví dụ với jung
- Sie sieht jung aus. Cô ấy có vẻ trẻTatoeba #535944
- Ich war jung, und ich wollte leben. Tôi còn trẻ, tôi muốn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #363240
- Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund. Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #569121
- Sie haben geheiratet, als sie jung waren. Họ cưới nhau khi còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #662280
- Wer will nicht jung und verführerisch aussehen? Ai mà chẳng muốn mình trẻ trung và gợi cảm? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2030580
- Sie haben geheiratet, als sie noch jung waren. Họ cưới nhau khi còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417132
- Ich wünschte, ich wäre wieder jung. Tôi ước gì mình trẻ lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #594610
- Er ist jung, naiv und unerfahren. Cậu ấy còn trẻ, ngây thơ và chưa có kinh nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ young
- Thán từ man! come on!
Câu hỏi thường gặp
jung nghĩa là gì?
jung (tính từ) nghĩa là trẻ, non.