die Jungfrau
số nhiều: die Jungfrauen · sinh cách: der Jungfrau
die Jungfrau nghĩa là trinh nữ, xử nữ, thất nữ.
Nghĩa của Jungfrau
Danh từ · giống cái
- Trinh nữ.
- Xử nữ, thất nữ.
- Từ cổ Thiếu nữ.
- Từ cổ Gái trinh.
Biến cách của Jungfrau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Jungfrau | die Jungfrauen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Jungfrau | der Jungfrauen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Jungfrau | den Jungfrauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Jungfrau | die Jungfrauen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Jungfrau
Câu ví dụ với Jungfrau
- Bist du noch Jungfrau? Bạn vẫn còn trong trắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12226728
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virgin (person, especially female, who has never had sexual intercourse); maiden (young woman); Virgo (a constellation and an astrological sign).
Câu hỏi thường gặp
Jungfrau nghĩa là gì?
Jungfrau (danh từ) nghĩa là trinh nữ, xử nữ, thất nữ.
Jungfrau là der, die hay das?
Jungfrau là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Jungfrau); số nhiều: die Jungfrauen.