die Meerjungfrau
số nhiều: die Meerjungfrauen · sinh cách: der Meerjungfrau
die Meerjungfrau nghĩa là nàng tiên cá, nhân ngư, người cá, mỹ nhân ngư.
Nghĩa của Meerjungfrau
Danh từ · giống cái
- Nàng tiên cá.
- Nhân ngư, người cá, mỹ nhân ngư.
Biến cách của Meerjungfrau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Meerjungfrau | die Meerjungfrauen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Meerjungfrau | der Meerjungfrauen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Meerjungfrau | den Meerjungfrauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Meerjungfrau | die Meerjungfrauen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mermaid
Câu hỏi thường gặp
Meerjungfrau nghĩa là gì?
Meerjungfrau (danh từ) nghĩa là nàng tiên cá, nhân ngư, người cá, mỹ nhân ngư.
Meerjungfrau là der, die hay das?
Meerjungfrau là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meerjungfrau); số nhiều: die Meerjungfrauen.