TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Meerjungfrau

danh từ giống cái
/ˈmeːɐ̯jʊŋˌfʁaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Meerjungfrauen · sinh cách: der Meerjungfrau

die Meerjungfrau nghĩa là nàng tiên cá, nhân ngư, người cá, mỹ nhân ngư.

Nghĩa của Meerjungfrau

Danh từ · giống cái

  1. Nàng tiên cá.
  2. Nhân ngư, người cá, mỹ nhân ngư.

Biến cách của Meerjungfrau (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Meerjungfraudie Meerjungfrauen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Meerjungfrauder Meerjungfrauen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Meerjungfrauden Meerjungfrauen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Meerjungfraudie Meerjungfrauen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mermaid

Câu hỏi thường gặp

Meerjungfrau nghĩa là gì?

Meerjungfrau (danh từ) nghĩa là nàng tiên cá, nhân ngư, người cá, mỹ nhân ngư.

Meerjungfrau là der, die hay das?

Meerjungfrau là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meerjungfrau); số nhiều: die Meerjungfrauen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.