das Mädel
/ˈmɛːd(ə)l/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Mädels
das Mädel nghĩa là cô gái, con gái.
Nghĩa của Mädel
Danh từ · giống trung
- Thông tục Cô gái, con gái, gái.
Biến cách của Mädel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mädel | die Mädel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mädels | der Mädel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mädel | den Mädeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mädel | die Mädel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mädel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ girl (especially member of a group of female friends)
Câu hỏi thường gặp
Mädel nghĩa là gì?
Mädel (danh từ) nghĩa là cô gái, con gái.
Mädel là der, die hay das?
Mädel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mädel).