TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mädel

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɛːd(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mädels

das Mädel nghĩa là cô gái, con gái.

Nghĩa của Mädel

Danh từ · giống trung

  1. Thông tục Cô gái, con gái, gái.

Biến cách của Mädel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mädeldie Mädel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mädelsder Mädel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mädelden Mädeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mädeldie Mädel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mädel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girl (especially member of a group of female friends)

Câu hỏi thường gặp

Mädel nghĩa là gì?

Mädel (danh từ) nghĩa là cô gái, con gái.

Mädel là der, die hay das?

Mädel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mädel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.