TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Milchmädchen

danh từ giống trung
/ˈmɪlçˌmɛːtçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Milchmädchens

das Milchmädchen nghĩa là cô gái vắt sữa.

Nghĩa của Milchmädchen

Danh từ · giống trung

  1. Cô gái vắt sữa.

Biến cách của Milchmädchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Milchmädchendie Milchmädchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Milchmädchensder Milchmädchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Milchmädchenden Milchmädchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Milchmädchendie Milchmädchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milkmaid

Câu hỏi thường gặp

Milchmädchen nghĩa là gì?

Milchmädchen (danh từ) nghĩa là cô gái vắt sữa.

Milchmädchen là der, die hay das?

Milchmädchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Milchmädchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.