das Milchmädchen
sinh cách: des Milchmädchens
das Milchmädchen nghĩa là cô gái vắt sữa.
Nghĩa của Milchmädchen
Danh từ · giống trung
- Cô gái vắt sữa.
Biến cách của Milchmädchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Milchmädchen | die Milchmädchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Milchmädchens | der Milchmädchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Milchmädchen | den Milchmädchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Milchmädchen | die Milchmädchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milkmaid
Câu hỏi thường gặp
Milchmädchen nghĩa là gì?
Milchmädchen (danh từ) nghĩa là cô gái vắt sữa.
Milchmädchen là der, die hay das?
Milchmädchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Milchmädchen).