das Militär
số nhiều: die Militärs · sinh cách: des Militärs
das Militär nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.
Nghĩa của Militär
Danh từ · giống trung
- Quân đội.
- Lực lượng vũ trang.
Biến cách của Militär (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Militär |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Militärs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Militär |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Militär |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Militär
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Militär
- Das Militär besetzte das gesamte Territorium. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ military; a military officer, typically high-ranking, sometimes especially one who is involved in politics; any servicemember
Câu hỏi thường gặp
Militär nghĩa là gì?
Militär (danh từ) nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.
Militär là der, die hay das?
Militär là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Militär); số nhiều: die Militärs.