die Greisin
số nhiều: die Greisinnen · sinh cách: der Greisin
die Greisin nghĩa là bà lão, bà già.
Nghĩa của Greisin
Danh từ · giống cái
- Bà lão, bà già.
Biến cách của Greisin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Greisin | die Greisinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Greisin | der Greisinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Greisin | den Greisinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Greisin | die Greisinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ very old woman
Câu hỏi thường gặp
Greisin nghĩa là gì?
Greisin (danh từ) nghĩa là bà lão, bà già.
Greisin là der, die hay das?
Greisin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Greisin); số nhiều: die Greisinnen.