greifen
greifen nghĩa là chộp lấy, nắm, nắm chặt, giữ chặt.
Nghĩa của greifen
Động từ
- Chộp lấy.
- Nắm, nắm chặt, giữ chặt.
- Lấy, nắm lấy, cầm.
Chia động từ greifen
Hiện tại Präsens
- ich greife
- du greifst
- er/sie/es greift
- wir greifen
- ihr greift
- sie/Sie greifen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich griff
- du griffst
- er/sie/es griff
- wir griffen
- ihr grifft
- sie/Sie griffen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gegriffen
- du hast gegriffen
- er/sie/es hat gegriffen
- wir haben gegriffen
- ihr habt gegriffen
- sie/Sie haben gegriffen
Tương lai Futur I
- ich werde greifen
- du wirst greifen
- er/sie/es wird greifen
- wir werden greifen
- ihr werdet greifen
- sie/Sie werden greifen
Giả định I Konjunktiv I
- ich greife
- du greifest
- er/sie/es greife
- wir greifen
- ihr greifet
- sie/Sie greifen
Mệnh lệnh Imperativ
- greif! (du)
- greift! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greifen
Đồng nghĩa
Họ từ của greifen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grab; to grasp; to grip (something); to grab; to seize; to snatch (in an aggressive way); to reach; to grab; to come into effect; to capture (someone); to strike; to take hold; to bite
Câu hỏi thường gặp
greifen nghĩa là gì?
greifen (động từ) nghĩa là chộp lấy, nắm, nắm chặt, giữ chặt.
Chia động từ greifen ở thì hiện tại thế nào?
ich greife, du greifst, er/sie/es greift, wir greifen, ihr greift, sie/Sie greifen. Phân từ II: gegriffen.