der Griff
số nhiều: die Griffe · sinh cách: des Griffes
der Griff nghĩa là cán, tay cầm, chuôi.
Cũng là một dạng biến đổi của greifen — Chộp lấy.
Nghĩa của Griff
Danh từ · giống đực
- Cán, tay cầm.
- Chuôi.
Biến cách của Griff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Griff | die Griffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Griffes | der Griffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Griff | den Griffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Griff | die Griffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grasp, reach (act of trying to grab); grip (act of holding something after having gripped it); handle (part of a tool or fixture meant to be gripped); hold
Câu hỏi thường gặp
Griff nghĩa là gì?
Griff (danh từ) nghĩa là cán, tay cầm, chuôi.
Griff là der, die hay das?
Griff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Griff); số nhiều: die Griffe.