TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Griff

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɪf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Griffe · sinh cách: des Griffes

der Griff nghĩa là cán, tay cầm, chuôi.

Cũng là một dạng biến đổi của greifen — Chộp lấy.

Nghĩa của Griff

Danh từ · giống đực

  1. Cán, tay cầm.
  2. Chuôi.

Biến cách của Griff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Griffdie Griffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Griffesder Griffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Griffden Griffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Griffdie Griffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grasp, reach (act of trying to grab); grip (act of holding something after having gripped it); handle (part of a tool or fixture meant to be gripped); hold

Câu hỏi thường gặp

Griff nghĩa là gì?

Griff (danh từ) nghĩa là cán, tay cầm, chuôi.

Griff là der, die hay das?

Griff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Griff); số nhiều: die Griffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.