TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Grippe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡʁɪpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grippen · sinh cách: der Grippe

die Grippe nghĩa là cúm, bệnh cúm.

Nghĩa của Grippe

Danh từ · giống cái

  1. Cúm, bệnh cúm.

Biến cách của Grippe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Grippedie Grippen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Grippeder Grippen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Grippeden Grippen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Grippedie Grippen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Grippe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flu; influenza; grippe

Câu hỏi thường gặp

Grippe nghĩa là gì?

Grippe (danh từ) nghĩa là cúm, bệnh cúm.

Grippe là der, die hay das?

Grippe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Grippe); số nhiều: die Grippen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.