ergreifen
Nghĩa của ergreifen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to seize, capture; to take up (a job, etc.)
Chia động từ ergreifen
Hiện tại Präsens
- ich ergreife
- du ergreifst
- er/sie/es ergreift
- wir ergreifen
- ihr ergreift
- sie/Sie ergreifen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich ergriff
- du ergriffst
- er/sie/es ergriff
- wir ergriffen
- ihr ergrifft
- sie/Sie ergriffen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe ergriffen
- du hast ergriffen
- er/sie/es hat ergriffen
- wir haben ergriffen
- ihr habt ergriffen
- sie/Sie haben ergriffen
Tương lai Futur I
- ich werde ergreifen
- du wirst ergreifen
- er/sie/es wird ergreifen
- wir werden ergreifen
- ihr werdet ergreifen
- sie/Sie werden ergreifen
Giả định I Konjunktiv I
- ich ergreife
- du ergreifest
- er/sie/es ergreife
- wir ergreifen
- ihr ergreifet
- sie/Sie ergreifen
Mệnh lệnh Imperativ
- ergreif! (du)
- ergreift! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với ergreifen
- Kaum dass er den Polizisten sah, ergriff er die Flucht. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ ergreifen ở thì hiện tại thế nào?
ich ergreife, du ergreifst, er/sie/es ergreift, wir ergreifen, ihr ergreift, sie/Sie ergreifen. Phân từ II: ergriffen.