TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ergänzung

danh từ giống cái
/ɛɐ̯ˈɡɛnt͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ergänzungen · sinh cách: der Ergänzung

die Ergänzung nghĩa là tân ngữ.

Nghĩa của Ergänzung

Danh từ · giống cái

  1. Tân ngữ.

Biến cách của Ergänzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ergänzungdie Ergänzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ergänzungder Ergänzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ergänzungden Ergänzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ergänzungdie Ergänzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ergänzung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supplement, addition, complement, supplementation; object, complement

Câu hỏi thường gặp

Ergänzung nghĩa là gì?

Ergänzung (danh từ) nghĩa là tân ngữ.

Ergänzung là der, die hay das?

Ergänzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ergänzung); số nhiều: die Ergänzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.