TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Objekt

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔpˈjɛkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Objekte · sinh cách: des Objekts

das Objekt nghĩa là đối tượng, đồ vật, vật thể.

Nghĩa của Objekt

Danh từ · giống trung

  1. Đối tượng.
  2. Đồ vật, vật thể.
  3. Tân ngữ.

Biến cách của Objekt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Objektdie Objekte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Objektsder Objekte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Objektden Objekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Objektdie Objekte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Objekt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ object (inanimate being, thing); object (that around which an emotion or activity centers); asset, property (something of high value, especially real estate); object; object

Câu hỏi thường gặp

Objekt nghĩa là gì?

Objekt (danh từ) nghĩa là đối tượng, đồ vật, vật thể.

Objekt là der, die hay das?

Objekt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Objekt); số nhiều: die Objekte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.