das Objekt
số nhiều: die Objekte · sinh cách: des Objekts
das Objekt nghĩa là đối tượng, đồ vật, vật thể.
Nghĩa của Objekt
Danh từ · giống trung
- Đối tượng.
- Đồ vật, vật thể.
- Tân ngữ.
Biến cách của Objekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Objekt | die Objekte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Objekts | der Objekte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Objekt | den Objekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Objekt | die Objekte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Objekt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ object (inanimate being, thing); object (that around which an emotion or activity centers); asset, property (something of high value, especially real estate); object; object
Câu hỏi thường gặp
Objekt nghĩa là gì?
Objekt (danh từ) nghĩa là đối tượng, đồ vật, vật thể.
Objekt là der, die hay das?
Objekt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Objekt); số nhiều: die Objekte.