der/das Oberteil
số nhiều: die Oberteile · sinh cách: des Oberteils
der/das Oberteil nghĩa là áo, đỉnh, đầu.
Nghĩa của Oberteil
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Áo.
- Đỉnh, đầu.
Biến cách của Oberteil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Oberteil | die Oberteile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Oberteils | der Oberteile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Oberteil | den Oberteilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Oberteil | die Oberteile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upper part of something; top
Câu hỏi thường gặp
Oberteil nghĩa là gì?
Oberteil (danh từ) nghĩa là áo, đỉnh, đầu.
Oberteil là der, die hay das?
Oberteil là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Oberteil); số nhiều: die Oberteile.