TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Oberteil

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oberteile · sinh cách: des Oberteils

der/das Oberteil nghĩa là áo, đỉnh, đầu.

Nghĩa của Oberteil

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Áo.
  2. Đỉnh, đầu.

Biến cách của Oberteil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Oberteildie Oberteile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oberteilsder Oberteile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oberteilden Oberteilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Oberteildie Oberteile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upper part of something; top

Câu hỏi thường gặp

Oberteil nghĩa là gì?

Oberteil (danh từ) nghĩa là áo, đỉnh, đầu.

Oberteil là der, die hay das?

Oberteil là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Oberteil); số nhiều: die Oberteile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.