TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Oberst

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oberste · sinh cách: des Obersts

der Oberst nghĩa là đại tá.

Nghĩa của Oberst

Danh từ · giống đực

  1. Đại tá.

Biến cách của Oberst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Oberstdie Oberste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oberstsder Oberste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oberstden Obersten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Oberstdie Oberste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colonel

Câu hỏi thường gặp

Oberst nghĩa là gì?

Oberst (danh từ) nghĩa là đại tá.

Oberst là der, die hay das?

Oberst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oberst); số nhiều: die Oberste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.