TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

objektorientiert

giọng máy của trình duyệt

objektorientiert nghĩa là hướng đối tượng.

Nghĩa của objektorientiert

Tính từ

  1. Hướng đối tượng.

So sánh của objektorientiert

So sánh hơnobjektorientierter
So sánh nhấtam objektorientiertesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ object-oriented

Câu hỏi thường gặp

objektorientiert nghĩa là gì?

objektorientiert (tính từ) nghĩa là hướng đối tượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.