objektorientiert
giọng máy của trình duyệt
objektorientiert nghĩa là hướng đối tượng.
Nghĩa của objektorientiert
Tính từ
- Hướng đối tượng.
So sánh của objektorientiert
| So sánh hơn | objektorientierter |
| So sánh nhất | am objektorientiertesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ object-oriented
Câu hỏi thường gặp
objektorientiert nghĩa là gì?
objektorientiert (tính từ) nghĩa là hướng đối tượng.