TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

grausam

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡʁaʊ̯ˌzaːm/ giọng máy của trình duyệt

grausam nghĩa là độc ác.

Nghĩa của grausam

Tính từ

  1. Độc ác.

So sánh của grausam

So sánh hơngrausamer
So sánh nhấtam grausamsten

Câu ví dụ với grausam

  • Sei nicht grausam zu Tieren! Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2211386

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cruel; heartless; atrocious; callous; horrible; gruesome; savage
  • Phó từ cruelly, brutally, ferociously

Câu hỏi thường gặp

grausam nghĩa là gì?

grausam (tính từ) nghĩa là độc ác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.