TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

grau

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

grau nghĩa là xám, hoa râm, buồn, buồn bã.

Nghĩa của grau

Tính từ

  1. Xám, hoa râm.
  2. Buồn, buồn bã, rầu, rầu rĩ, âm u.

So sánh của grau

So sánh hơngrauer
So sánh nhấtam grauesten

Câu ví dụ với grau

  • Nachts sind alle Katzen grau. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1191
  • Die Maus ist grau. Con chuột này màu xám. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8320557

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grey, gray
  • Danh từ grey (color)

Câu hỏi thường gặp

grau nghĩa là gì?

grau (tính từ) nghĩa là xám, hoa râm, buồn, buồn bã.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.