außerordentlich
außerordentlich nghĩa là phi thường, đặc biệt, rất tốt.
Nghĩa của außerordentlich
Tính từ
- Phi thường.
- Đặc biệt, rất tốt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với außerordentlich
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với außerordentlich
- Ich hörte, dass er außerordentlich reich ist. Tôi nghe nói anh ta đã rất giàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extraordinary (not ordinary), exceptional; outside of a set plan or order
- Phó từ extraordinarily, exceptionally
Câu hỏi thường gặp
außerordentlich nghĩa là gì?
außerordentlich (tính từ) nghĩa là phi thường, đặc biệt, rất tốt.