TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

satt

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/zat/ giọng máy của trình duyệt

satt nghĩa là no, no nê.

Nghĩa của satt

Tính từ

  1. No, no nê, no bụng.

So sánh của satt

So sánh hơnsatter
So sánh nhấtam sattesten

Câu ví dụ với satt

  • Ich habe es satt, Fastfood zu essen. Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.Tatoeba #921
  • Ich habe es satt, hier zu arbeiten. Tôi chán làm việc ở đây rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #638858
  • Wir aßen, bis wir satt waren. Chúng tôi đã ăn thỏa thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3306695
  • Ich habe es satt, Fast Food zu essen. Tôi chán đồ ăn nhanh rồi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8453307
  • Nach dem Nachtisch war ich satt. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ not hungry, satiated, full, done; fed up, sick of (see usage notes); full, ample

Câu hỏi thường gặp

satt nghĩa là gì?

satt (tính từ) nghĩa là no, no nê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.