der Sattel
số nhiều: die Sättel · sinh cách: des Sattels
der Sattel nghĩa là yên, yên xe.
Nghĩa của Sattel
Danh từ · giống đực
- Yên.
- Yên xe.
Biến cách của Sattel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sattel | die Sättel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sattels | der Sättel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sattel | den Sätteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sattel | die Sättel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Sattel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saddle; nut of a string instrument (supporting strings at the head end)
Câu hỏi thường gặp
Sattel nghĩa là gì?
Sattel (danh từ) nghĩa là yên, yên xe.
Sattel là der, die hay das?
Sattel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sattel); số nhiều: die Sättel.