TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sattel

danh từ giống đực
/ˈzatl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sättel · sinh cách: des Sattels

der Sattel nghĩa là yên, yên xe.

Nghĩa của Sattel

Danh từ · giống đực

  1. Yên.
  2. Yên xe.

Biến cách của Sattel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Satteldie Sättel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sattelsder Sättel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sattelden Sätteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Satteldie Sättel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Sattel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saddle; nut of a string instrument (supporting strings at the head end)

Câu hỏi thường gặp

Sattel nghĩa là gì?

Sattel (danh từ) nghĩa là yên, yên xe.

Sattel là der, die hay das?

Sattel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sattel); số nhiều: die Sättel.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.