TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sattelschlepper

danh từ giống đực
[ˈzatl̩ˌʃlɛpɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sattelschleppers

der Sattelschlepper nghĩa là công-te-nơ, công ten nơ, container.

Nghĩa của Sattelschlepper

Danh từ · giống đực

  1. Công-te-nơ, công ten nơ, container.

Biến cách của Sattelschlepper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sattelschlepperdie Sattelschlepper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sattelschleppersder Sattelschlepper
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sattelschlepperden Sattelschleppern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sattelschlepperdie Sattelschlepper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rig, juggernaut, semi-trailer truck/lorry, tractor unit

Câu hỏi thường gặp

Sattelschlepper nghĩa là gì?

Sattelschlepper (danh từ) nghĩa là công-te-nơ, công ten nơ, container.

Sattelschlepper là der, die hay das?

Sattelschlepper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sattelschlepper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.