TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Satire

danh từ giống cái
/zaˈtiːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Satiren · sinh cách: der Satire

die Satire nghĩa là châm biếm.

Nghĩa của Satire

Danh từ · giống cái

  1. Châm biếm.

Biến cách của Satire (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Satiredie Satiren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Satireder Satiren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Satireden Satiren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Satiredie Satiren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satire

Câu hỏi thường gặp

Satire nghĩa là gì?

Satire (danh từ) nghĩa là châm biếm.

Satire là der, die hay das?

Satire là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Satire); số nhiều: die Satiren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.