die Satire
số nhiều: die Satiren · sinh cách: der Satire
die Satire nghĩa là châm biếm.
Nghĩa của Satire
Danh từ · giống cái
- Châm biếm.
Biến cách của Satire (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Satire | die Satiren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Satire | der Satiren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Satire | den Satiren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Satire | die Satiren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satire
Câu hỏi thường gặp
Satire nghĩa là gì?
Satire (danh từ) nghĩa là châm biếm.
Satire là der, die hay das?
Satire là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Satire); số nhiều: die Satiren.