TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

völlig

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfœlɪç/ giọng máy của trình duyệt

völlig nghĩa là hoàn toàn, viên mãn.

Nghĩa của völlig

Phó từ

  1. Hoàn toàn.

Tính từ

  1. Viên mãn.

Câu ví dụ với völlig

  • Die Ehe hat sein Leben völlig ruiniert. Việc kết hôn đã hủy hoại cuộc sống của anh ấy hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12386531
  • Tom war vom Regen völlig durchnässt. Cả người Tom ướt như chuột lột vì trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3234376
  • Ich denke, du hast völlig recht. Tôi nghĩ là bạn hoàn toàn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6741530
  • Er ist völlig unwissend was die Welt angeht. Cậu ta là tấm chiếu mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7712511
  • Tom scheint völlig verwirrt zu sein. Tom có vẻ hoàn toàn bối rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8096710
  • Ihr Ärger ist völlig gerechtfertigt. Sự tức giận của cô ấy hoàn toàn có lý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4807069
  • Es ist völlig klar, dass Sie ein Problem haben. Rõ ràng là cậu có vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5995968
  • Das Zimmer war völlig unmöbliert. Phòng này không có đồ đạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12193931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ complete, total, utter
  • Phó từ completely

Câu hỏi thường gặp

völlig nghĩa là gì?

völlig (phó từ, tính từ) nghĩa là hoàn toàn, viên mãn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.