das Völkerrecht
sinh cách: des Völkerrechtes
das Völkerrecht nghĩa là luật quốc tế.
Nghĩa của Völkerrecht
Danh từ · giống trung
- Luật quốc tế.
Biến cách của Völkerrecht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Völkerrecht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Völkerrechtes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Völkerrecht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Völkerrecht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ international law
Câu hỏi thường gặp
Völkerrecht nghĩa là gì?
Völkerrecht (danh từ) nghĩa là luật quốc tế.
Völkerrecht là der, die hay das?
Völkerrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Völkerrecht).