TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Völkerrecht

danh từ giống trung
/ˈfœlkɐˌʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Völkerrechtes

das Völkerrecht nghĩa là luật quốc tế.

Nghĩa của Völkerrecht

Danh từ · giống trung

  1. Luật quốc tế.

Biến cách của Völkerrecht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Völkerrecht
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Völkerrechtes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Völkerrecht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Völkerrecht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ international law

Câu hỏi thường gặp

Völkerrecht nghĩa là gì?

Völkerrecht (danh từ) nghĩa là luật quốc tế.

Völkerrecht là der, die hay das?

Völkerrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Völkerrecht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.