TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Völkermord

danh từ giống đực
[ˈfœlkɐˌmɔʁt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Völkermorde · sinh cách: des Völkermordes

der Völkermord nghĩa là diệt chủng.

Nghĩa của Völkermord

Danh từ · giống đực

  1. Diệt chủng.

Biến cách của Völkermord (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Völkermorddie Völkermorde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Völkermordesder Völkermorde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Völkermordden Völkermorden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Völkermorddie Völkermorde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Völkermord

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genocide

Câu hỏi thường gặp

Völkermord nghĩa là gì?

Völkermord (danh từ) nghĩa là diệt chủng.

Völkermord là der, die hay das?

Völkermord là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Völkermord); số nhiều: die Völkermorde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.