TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Genozid

danh từ giống đực hoặc trung
/ˌɡenoˈt͡siːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Genozide · sinh cách: des Genozides

der/das Genozid nghĩa là diệt chủng.

Nghĩa của Genozid

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Diệt chủng.

Biến cách của Genozid (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Genoziddie Genozide
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Genozidesder Genozide
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Genozidden Genoziden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Genoziddie Genozide

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Genozid

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genocide

Câu hỏi thường gặp

Genozid nghĩa là gì?

Genozid (danh từ) nghĩa là diệt chủng.

Genozid là der, die hay das?

Genozid là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Genozid); số nhiều: die Genozide.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.