genug
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈnuːk/ giọng máy của trình duyệt
genug nghĩa là đủ.
Nghĩa của genug
Phó từ
- Đủ.
Hạn định từ
- Đủ.
Câu ví dụ với genug
- Du bist nicht schnell genug. Bạn không đủ nhanh.Tatoeba #278
- Er verdient nicht genug Geld zum Leben. Anh ấy không kiếm đủ tiền để sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781363
- Dieser Kaffee ist nicht heiß genug. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341383
- Ich habe genug Geld, um es zu kaufen. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #356314
- Ich habe genug Geld, um sie zu kaufen. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #356315
- Ich habe genug Geld, um ihn zu kaufen. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #356316
- Er hat genug Geld, um es zu kaufen. Anh ấy có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360773
- Er hat genug Geld, um das zu kaufen. Anh ấy có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1590514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ enough, sufficient, an adequate number or amount of
- Đại từ enough, an adequate number or amount
- Phó từ enough, sufficiently, in an adequate way
- Tính từ enough, sufficient, in an adequate way
- Thán từ enough!
Câu hỏi thường gặp
genug nghĩa là gì?
genug (phó từ, hạn định từ) nghĩa là đủ.