die Genossenschaft
số nhiều: die Genossenschaften · sinh cách: der Genossenschaft
die Genossenschaft nghĩa là hợp tác xã.
Nghĩa của Genossenschaft
Danh từ · giống cái
- Hợp tác xã.
Biến cách của Genossenschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Genossenschaft | die Genossenschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Genossenschaft | der Genossenschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Genossenschaft | den Genossenschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Genossenschaft | die Genossenschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooperative
Câu hỏi thường gặp
Genossenschaft nghĩa là gì?
Genossenschaft (danh từ) nghĩa là hợp tác xã.
Genossenschaft là der, die hay das?
Genossenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Genossenschaft); số nhiều: die Genossenschaften.