TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Genossenschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Genossenschaften · sinh cách: der Genossenschaft

die Genossenschaft nghĩa là hợp tác xã.

Nghĩa của Genossenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Hợp tác xã.

Biến cách của Genossenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Genossenschaftdie Genossenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Genossenschaftder Genossenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Genossenschaftden Genossenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Genossenschaftdie Genossenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooperative

Câu hỏi thường gặp

Genossenschaft nghĩa là gì?

Genossenschaft (danh từ) nghĩa là hợp tác xã.

Genossenschaft là der, die hay das?

Genossenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Genossenschaft); số nhiều: die Genossenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.