TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Genosse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈnɔsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Genossen · sinh cách: des Genossen

der Genosse nghĩa là đồng chí.

Nghĩa của Genosse

Danh từ · giống đực

  1. Đồng chí.

Biến cách của Genosse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Genossedie Genossen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Genossender Genossen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Genossenden Genossen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Genossendie Genossen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Genosse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partner in something, mate; comrade, fellow socialist or communist; a member of the SPD, the German social democratic party

Câu hỏi thường gặp

Genosse nghĩa là gì?

Genosse (danh từ) nghĩa là đồng chí.

Genosse là der, die hay das?

Genosse là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Genosse); số nhiều: die Genossen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.