TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Waffenbruder

danh từ giống đực
[ˈvafɱ̩ˌbʁuːdɐ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Waffenbrüder · sinh cách: des Waffenbruders

der Waffenbruder nghĩa là chiến hữu.

Nghĩa của Waffenbruder

Danh từ · giống đực

  1. Chiến hữu.

Biến cách của Waffenbruder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Waffenbruderdie Waffenbrüder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Waffenbrudersder Waffenbrüder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Waffenbruderden Waffenbrüdern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Waffenbruderdie Waffenbrüder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brother-in-arms

Câu hỏi thường gặp

Waffenbruder nghĩa là gì?

Waffenbruder (danh từ) nghĩa là chiến hữu.

Waffenbruder là der, die hay das?

Waffenbruder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Waffenbruder); số nhiều: die Waffenbrüder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.