der Waffenbruder
số nhiều: die Waffenbrüder · sinh cách: des Waffenbruders
der Waffenbruder nghĩa là chiến hữu.
Nghĩa của Waffenbruder
Danh từ · giống đực
- Chiến hữu.
Biến cách của Waffenbruder (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Waffenbruder | die Waffenbrüder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Waffenbruders | der Waffenbrüder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Waffenbruder | den Waffenbrüdern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Waffenbruder | die Waffenbrüder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brother-in-arms
Câu hỏi thường gặp
Waffenbruder nghĩa là gì?
Waffenbruder (danh từ) nghĩa là chiến hữu.
Waffenbruder là der, die hay das?
Waffenbruder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Waffenbruder); số nhiều: die Waffenbrüder.