TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kamerad

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kaməˈʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kameraden · sinh cách: des Kameraden

der Kamerad nghĩa là đồng chí, bằng hữu.

Nghĩa của Kamerad

Danh từ · giống đực

  1. Đồng chí, bằng hữu.

Biến cách của Kamerad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kameraddie Kameraden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kameradender Kameraden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kameradenden Kameraden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kameradendie Kameraden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kamerad

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comrade (fellow soldier); comrade (fellow, companion); guy, fellow

Câu hỏi thường gặp

Kamerad nghĩa là gì?

Kamerad (danh từ) nghĩa là đồng chí, bằng hữu.

Kamerad là der, die hay das?

Kamerad là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kamerad); số nhiều: die Kameraden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.