der/das Kamin
số nhiều: die Kamine · sinh cách: des Kamins
der/das Kamin nghĩa là lò sưởi, ống khói.
Nghĩa của Kamin
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Thụy Sĩ, Phương ngữ Lò sưởi.
- Thụy Sĩ, Phương ngữ Ống khói.
Biến cách của Kamin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Kamin | die Kamine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kamins | der Kamine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kamin | den Kaminen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Kamin | die Kamine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kamin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fireplace; chimney
Câu hỏi thường gặp
Kamin nghĩa là gì?
Kamin (danh từ) nghĩa là lò sưởi, ống khói.
Kamin là der, die hay das?
Kamin là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Kamin); số nhiều: die Kamine.