TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Kamin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực hoặc trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kaˈmiːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kamine · sinh cách: des Kamins

der/das Kamin nghĩa là lò sưởi, ống khói.

Nghĩa của Kamin

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thụy Sĩ, Phương ngữ Lò sưởi.
  2. Thụy Sĩ, Phương ngữ Ống khói.

Biến cách của Kamin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Kamindie Kamine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kaminsder Kamine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kaminden Kaminen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Kamindie Kamine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kamin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fireplace; chimney

Câu hỏi thường gặp

Kamin nghĩa là gì?

Kamin (danh từ) nghĩa là lò sưởi, ống khói.

Kamin là der, die hay das?

Kamin là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Kamin); số nhiều: die Kamine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.