TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rauchfang

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rauchfänge · sinh cách: des Rauchfanges

der Rauchfang nghĩa là ống khói.

Nghĩa của Rauchfang

Danh từ · giống đực

  1. Áo Ống khói.

Biến cách của Rauchfang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rauchfangdie Rauchfänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rauchfangesder Rauchfänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rauchfangden Rauchfängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rauchfangdie Rauchfänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rauchfang

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimney; flue, chimney hood

Câu hỏi thường gặp

Rauchfang nghĩa là gì?

Rauchfang (danh từ) nghĩa là ống khói.

Rauchfang là der, die hay das?

Rauchfang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rauchfang); số nhiều: die Rauchfänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.