der Raum
số nhiều: die Räume · sinh cách: des Raumes
der Raum nghĩa là chỗ, không gian, buồng, phòng.
Cũng là một dạng biến đổi của Rahm — Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
Nghĩa của Raum
Danh từ · giống đực
- Chỗ, không gian, khoảng.
- Buồng, phòng.
- Vùng, miền.
Biến cách của Raum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Raum | die Räume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Raumes | der Räume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Raum | den Räumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Raum | die Räume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Raum
Đồng nghĩa
Họ từ của Raum
Câu ví dụ với Raum
- Er warnte uns, nicht den Raum zu betreten. Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #728812
- Das Rauchen ist in diesem Raum nicht gestattet. Hút thuốc lá bị cấm ở phòng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2465758
- Ich brauchte drei Tage, um den Raum zu säubern. Tôi mất ba ngày để dọn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2446228
- Tom betrat nervös den Raum. Tom bước vào phòng một cách ngại ngùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047113
- Er ging aus dem Raum, ohne ein Wort zu sagen. Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344315
- Wir benötigen mehr Raum. Chúng tôi cần thêm không gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4949318
- Machst du mal das Fenster auf und lüftest diesen stickigen Raum? Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031279
- Würden Sie bitte das Fenster öffnen und diesen stickigen Raum einmal durchlüften? Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031281
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space; capacity, volume, room; room, chamber; place, area, field, room, space; room, hold (of a vessel or vehicle); scope, opportunity, field
- Tính từ of the sea, wide open; coming from the back at an angle (from between the sides and the back)
Câu hỏi thường gặp
Raum nghĩa là gì?
Raum (danh từ) nghĩa là chỗ, không gian, buồng, phòng.
Raum là der, die hay das?
Raum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Raum); số nhiều: die Räume.