TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Raumfähre

danh từ giống cái
/ˈʁaʊ̯mˌfɛːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Raumfähren · sinh cách: der Raumfähre

die Raumfähre nghĩa là tàu con thoi.

Nghĩa của Raumfähre

Danh từ · giống cái

  1. Tàu con thoi.

Biến cách của Raumfähre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Raumfähredie Raumfähren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Raumfähreder Raumfähren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Raumfähreden Raumfähren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Raumfähredie Raumfähren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Raumfähre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space shuttle

Câu hỏi thường gặp

Raumfähre nghĩa là gì?

Raumfähre (danh từ) nghĩa là tàu con thoi.

Raumfähre là der, die hay das?

Raumfähre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Raumfähre); số nhiều: die Raumfähren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.