der Rahm
sinh cách: des Rahmes
der Rahm nghĩa là kem, cơ rem.
Cũng là một dạng biến đổi của Rahmen — Khung.
Nghĩa của Rahm
Danh từ · giống đực
- Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
Biến cách của Rahm (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rahm |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rahmes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rahm |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rahm |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rahm
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cream (milkfat)
Câu hỏi thường gặp
Rahm nghĩa là gì?
Rahm (danh từ) nghĩa là kem, cơ rem.
Rahm là der, die hay das?
Rahm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rahm).