das Obers
sinh cách: des Obers
das Obers nghĩa là kem, cơ rem.
Cũng là một dạng biến đổi của Ober — Người đầu bếp, đầu bếp.
Nghĩa của Obers
Danh từ · giống trung
- Áo Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
Biến cách của Obers (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Obers |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Obers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Obers |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Obers |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Obers
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cream (fatty part of milk)
Câu hỏi thường gặp
Obers nghĩa là gì?
Obers (danh từ) nghĩa là kem, cơ rem.
Obers là der, die hay das?
Obers là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Obers).