TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Obers

danh từ giống trung
/ˈo.ːbɐs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Obers

das Obers nghĩa là kem, cơ rem.

Cũng là một dạng biến đổi của Ober — Người đầu bếp, đầu bếp.

Nghĩa của Obers

Danh từ · giống trung

  1. Áo Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.

Biến cách của Obers (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Obers
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Obers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Obers
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Obers

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Obers

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cream (fatty part of milk)

Câu hỏi thường gặp

Obers nghĩa là gì?

Obers (danh từ) nghĩa là kem, cơ rem.

Obers là der, die hay das?

Obers là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Obers).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.