der Schmetten
sinh cách: des Schmettens
der Schmetten nghĩa là kem, cơ rem, kem sữa.
Nghĩa của Schmetten
Danh từ · giống đực
- Áo Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
Biến cách của Schmetten (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schmetten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schmettens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schmetten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schmetten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schmetten
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cream
Câu hỏi thường gặp
Schmetten nghĩa là gì?
Schmetten (danh từ) nghĩa là kem, cơ rem, kem sữa.
Schmetten là der, die hay das?
Schmetten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmetten).