TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schmetten

danh từ giống đực
/ʃmɛ.tn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schmettens

der Schmetten nghĩa là kem, cơ rem, kem sữa.

Nghĩa của Schmetten

Danh từ · giống đực

  1. Áo Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.

Biến cách của Schmetten (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schmetten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schmettens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schmetten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schmetten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schmetten

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cream

Câu hỏi thường gặp

Schmetten nghĩa là gì?

Schmetten (danh từ) nghĩa là kem, cơ rem, kem sữa.

Schmetten là der, die hay das?

Schmetten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmetten).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.