der Oberschenkel
danh từ giống đực
/ˈoːbɐˌʃɛŋkl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Oberschenkels
der Oberschenkel nghĩa là đùi.
Nghĩa của Oberschenkel
Danh từ · giống đực
- Đùi.
Biến cách của Oberschenkel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Oberschenkel | die Oberschenkel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Oberschenkels | der Oberschenkel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Oberschenkel | den Oberschenkeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Oberschenkel | die Oberschenkel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thigh (upper leg); femur, thighbone
Câu hỏi thường gặp
Oberschenkel nghĩa là gì?
Oberschenkel (danh từ) nghĩa là đùi.
Oberschenkel là der, die hay das?
Oberschenkel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oberschenkel).