TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zimmer

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡sɪmɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zimmers

das Zimmer nghĩa là buồng, phòng.

Nghĩa của Zimmer

Danh từ · giống trung

  1. Buồng, phòng.

Biến cách của Zimmer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zimmerdie Zimmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zimmersder Zimmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zimmerden Zimmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zimmerdie Zimmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zimmer

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Zimmer

  • Ich sah einen Mann ins Zimmer gehen. Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.Tatoeba #13756240
  • Es gibt keine Uhr in meinem Zimmer. Trong phòng tôi không có đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406724
  • In meinem Zimmer gibt es keine Uhren. Trong phòng tôi không có đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635602
  • Ich hätte gern ein Zimmer mit Klimaanlage. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741179
  • Er liest ein Buch in seinem Zimmer. Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #752410
  • In diesem Hause gibt es sechs Zimmer. Căn nhà này có sáu phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1605528
  • Ich schmücke mein Zimmer gerne mit Blumen. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2137490
  • Dieses Zimmer sieht wie ein Saustall aus. Phòng này giống cái chuồng lợn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2664133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ room (separate part of a building, enclosed by walls, a floor and a ceiling); timber

Câu hỏi thường gặp

Zimmer nghĩa là gì?

Zimmer (danh từ) nghĩa là buồng, phòng.

Zimmer là der, die hay das?

Zimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zimmer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.