TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Raumanzug

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Raumanzüge · sinh cách: des Raumanzuges

der Raumanzug nghĩa là bộ đồ vũ trụ.

Nghĩa của Raumanzug

Danh từ · giống đực

  1. Bộ đồ vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space suit

Câu hỏi thường gặp

Raumanzug nghĩa là gì?

Raumanzug (danh từ) nghĩa là bộ đồ vũ trụ.

Raumanzug là der, die hay das?

Raumanzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Raumanzug); số nhiều: die Raumanzüge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.