der Raumanzug
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Raumanzüge · sinh cách: des Raumanzuges
der Raumanzug nghĩa là bộ đồ vũ trụ.
Nghĩa của Raumanzug
Danh từ · giống đực
- Bộ đồ vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space suit
Câu hỏi thường gặp
Raumanzug nghĩa là gì?
Raumanzug (danh từ) nghĩa là bộ đồ vũ trụ.
Raumanzug là der, die hay das?
Raumanzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Raumanzug); số nhiều: die Raumanzüge.