die Raumzeit
danh từ giống cái
/ˈʁaʊ̯mtsaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Raumzeit
die Raumzeit nghĩa là không-thời gian.
Nghĩa của Raumzeit
Danh từ · giống cái
- Không-thời gian.
Biến cách của Raumzeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Raumzeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Raumzeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Raumzeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Raumzeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spacetime
Câu hỏi thường gặp
Raumzeit nghĩa là gì?
Raumzeit (danh từ) nghĩa là không-thời gian.
Raumzeit là der, die hay das?
Raumzeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Raumzeit).