der Rauminhalt
số nhiều: die Rauminhalte · sinh cách: des Rauminhaltes
der Rauminhalt nghĩa là thể tích, dung tích.
Nghĩa của Rauminhalt
Danh từ · giống đực
- Thể tích, dung tích.
Biến cách của Rauminhalt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rauminhalt | die Rauminhalte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rauminhaltes | der Rauminhalte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rauminhalt | den Rauminhalten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rauminhalt | die Rauminhalte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volume
Câu hỏi thường gặp
Rauminhalt nghĩa là gì?
Rauminhalt (danh từ) nghĩa là thể tích, dung tích.
Rauminhalt là der, die hay das?
Rauminhalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rauminhalt); số nhiều: die Rauminhalte.