TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rauminhalt

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rauminhalte · sinh cách: des Rauminhaltes

der Rauminhalt nghĩa là thể tích, dung tích.

Nghĩa của Rauminhalt

Danh từ · giống đực

  1. Thể tích, dung tích.

Biến cách của Rauminhalt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rauminhaltdie Rauminhalte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rauminhaltesder Rauminhalte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rauminhaltden Rauminhalten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rauminhaltdie Rauminhalte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volume

Câu hỏi thường gặp

Rauminhalt nghĩa là gì?

Rauminhalt (danh từ) nghĩa là thể tích, dung tích.

Rauminhalt là der, die hay das?

Rauminhalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rauminhalt); số nhiều: die Rauminhalte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.