TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kameradschaft

danh từ giống cái
/kaməˈʁaːtʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kameradschaften · sinh cách: der Kameradschaft

die Kameradschaft nghĩa là tình bạn.

Nghĩa của Kameradschaft

Danh từ · giống cái

  1. Tình bạn.

Biến cách của Kameradschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kameradschaftdie Kameradschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kameradschaftder Kameradschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kameradschaftden Kameradschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kameradschaftdie Kameradschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camaraderie, comradeship, fellowship, friendship

Câu hỏi thường gặp

Kameradschaft nghĩa là gì?

Kameradschaft (danh từ) nghĩa là tình bạn.

Kameradschaft là der, die hay das?

Kameradschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kameradschaft); số nhiều: die Kameradschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.