der Klassenkamerad
số nhiều: die Klassenkameraden · sinh cách: des Klassenkameraden
der Klassenkamerad nghĩa là bạn cùng lớp.
Nghĩa của Klassenkamerad
Danh từ · giống đực
- Bạn cùng lớp.
Biến cách của Klassenkamerad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klassenkamerad | die Klassenkameraden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klassenkameraden | der Klassenkameraden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klassenkameraden | den Klassenkameraden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klassenkameraden | die Klassenkameraden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klassenkamerad
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Klassenkamerad
- Tom und Maria sind meine Klassenkameraden. Tom và Mary là các bạn cùng lớp với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10116139
- Tom und ich sind Klassenkameraden. Tom và tôi là bạn cùng lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7635839
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classmate
Câu hỏi thường gặp
Klassenkamerad nghĩa là gì?
Klassenkamerad (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.
Klassenkamerad là der, die hay das?
Klassenkamerad là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klassenkamerad); số nhiều: die Klassenkameraden.