TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mitschüler

danh từ giống đực
/ˈmɪtˌʃyːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mitschülers

der Mitschüler nghĩa là bạn cùng lớp.

Nghĩa của Mitschüler

Danh từ · giống đực

  1. Bạn cùng lớp.

Biến cách của Mitschüler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mitschülerdie Mitschüler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mitschülersder Mitschüler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mitschülerden Mitschülern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mitschülerdie Mitschüler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mitschüler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schoolmate (person one attends or attended school with); classmate (person who is or was in one's class/form)

Câu hỏi thường gặp

Mitschüler nghĩa là gì?

Mitschüler (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.

Mitschüler là der, die hay das?

Mitschüler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mitschüler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.