der Kumpel
[ˈkʊmpl̩] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kumpels
der Kumpel nghĩa là người bạn, bạn.
Nghĩa của Kumpel
Danh từ · giống đực
- Thông tục Người bạn, bạn.
Biến cách của Kumpel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kumpel | die Kumpel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kumpels | der Kumpel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kumpel | den Kumpeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kumpel | die Kumpel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kumpel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miner; buddy, mate, pal, friend, homeboy
Câu hỏi thường gặp
Kumpel nghĩa là gì?
Kumpel (danh từ) nghĩa là người bạn, bạn.
Kumpel là der, die hay das?
Kumpel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kumpel).