TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kummer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkʊmɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kummers

der Kummer nghĩa là buồn, buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.

Nghĩa của Kummer

Danh từ · giống đực

  1. Buồn, buồn rầu.
  2. Nỗi buồn, sự buồn.
  3. Khốn.

Biến cách của Kummer (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kummer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kummers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kummer
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kummer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kummer

Đồng nghĩa

Họ từ của Kummer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grief, sorrow; trouble

Câu hỏi thường gặp

Kummer nghĩa là gì?

Kummer (danh từ) nghĩa là buồn, buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.

Kummer là der, die hay das?

Kummer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kummer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.